Thứ Năm, 5 tháng 2, 2026

TÌNH QUÊ 26 – NƠI KÝ ỨC GẶP KHÁT VỌNG

 

TÌNH QUÊ 26 – NƠI KÝ ỨC GẶP KHÁT VỌNG


Có những cuốn sách không đọc vội được.

Bởi mỗi trang mở ra không chỉ là con chữ, mà là một miền ký ức, một khoảng lặng trong tâm hồn, nơi người ta bất giác dừng lại để nhớ – để thương – để soi mình vào quê hương đã nuôi lớn bao phận người.

Tình Quê 26 – Xuân Bính Ngọ 2026 là một cuốn sách như thế.

Ra đời trong một thời điểm rất đặc biệt – khi Quảng Bình và Quảng Trị chính thức về chung một mái nhà mang tên Quảng Trị mới – giai phẩm không chỉ mang ý nghĩa của một ấn phẩm xuân thường niên, mà còn là một lời chứng, một tiếng lòng, một nhịp nối của lịch sử và cảm xúc. Cuốn sách giống như một nén hương lặng lẽ, được thắp lên giữa thời khắc giao mùa của đất trời và vận hội quê hương.

Điều dễ nhận ra ở Tình Quê 26 trước hết là không khí nghĩa tình rất Quảng Trị – thứ nghĩa tình đã được tôi luyện qua chiến tranh, gian khó và chia ly. Nghĩa tình ấy không ồn ào, không khoa trương, mà lắng sâu, bền bỉ, hiện diện trong từng trang viết, từng ký ức được gọi tên, từng vùng đất được nhắc lại bằng tất cả sự trân trọng.

Ở đó, người đọc bắt gặp Cồn Cỏ – hòn đảo tiền tiêu từng oằn mình trong bom đạn – hiện lên vừa kiêu hãnh vừa gần gũi, như một người lính già kể chuyện cho thế hệ sau nghe. Bắt gặp miền gió cát Hải Lăng, Mỹ Thủy, Gio Linh – nơi từng hạt cát thấm mồ hôi, nước mắt và máu của bao lớp người, nay đang chuyển mình trong những dự án, những con đường, những khát vọng phát triển. Quá khứ không bị phủ bụi, mà được nâng niu, đặt làm nền móng cho hiện tại và tương lai.

Tình Quê 26 đặc biệt chạm đến người đọc bởi sự đan xen hài hòa giữa ký ức cá nhân và vận mệnh cộng đồng. Những câu chuyện đời – chuyện lính, chuyện học trò, chuyện một thời gian khó – không dừng lại ở hoài niệm riêng tư, mà mở ra chiều sâu của lịch sử xã hội, của một vùng đất luôn đi lên từ thiếu thốn. Mỗi bài viết giống như một mảnh ghép, khi đặt cạnh nhau đã tạo thành một bức tranh đầy đặn về con người Quảng Trị: chịu thương chịu khó, thủy chung, kiên cường và không bao giờ thôi hy vọng.

Bên cạnh dòng hồi ức và cảm xúc, Tình Quê 26 còn mang một hơi thở rất rõ của thời đại. Những bài viết mang tính chính luận, suy tư về cải cách hành chính, về mô hình quản trị mới, về tầm nhìn phát triển Quảng Trị trong không gian hợp nhất đã cho thấy một Quảng Trị không chỉ biết nhớ, mà còn biết nghĩ xa và đi tới. Đó là sự trưởng thành của tư duy: từ vùng đất của chiến tranh trở thành vùng đất của cơ hội; từ ký ức đau thương bước sang khát vọng thịnh vượng.

Điều đáng quý là dù bàn về những vấn đề lớn – kinh tế, quản trị, hạ tầng, năng lượng, du lịch – các bài viết vẫn giữ được giọng điệu nhân văn, không lạnh lùng số liệu, không khô cứng khẩu hiệu. Phát triển ở đây không tách rời con người, không quên những phận đời đã ngã xuống, không rời xa cội nguồn văn hóa. Đó chính là chiều sâu khiến Tình Quê 26 khác với nhiều ấn phẩm mang tính thời sự thuần túy.

Ở bình diện văn hóa – nghệ thuật, giai phẩm tiếp tục là nơi hội tụ của nhiều giọng văn, nhiều thế hệ, nhiều phong cách. Có trang viết dung dị như lời kể bên bếp lửa, có bài đậm chất ký – báo chí, có những đoạn văn giàu chất thơ, lắng lại rất lâu trong lòng người đọc. Chính sự đa thanh ấy làm nên linh hồn của Tình Quê: không đồng phục, không một màu, mà chân thật như chính cộng đồng người Quảng Trị ở khắp mọi miền.

Có thể nói, Tình Quê 26 không chỉ để đọc trong những ngày Tết. Cuốn sách phù hợp để đặt trên bàn, để mở ra bất cứ lúc nào người ta thấy lòng mình chùng xuống, thấy nhớ quê, hay đơn giản là muốn tìm lại một cảm giác thân thuộc giữa nhịp sống hiện đại nhiều xao động. Mỗi lần đọc lại, người đọc có thể bắt gặp một chi tiết mới, một rung động mới – như cách quê hương luôn hiện ra khác đi theo từng chặng đời con người.

Khép lại Tình Quê 26, đọng lại không chỉ là niềm tự hào về một vùng đất anh hùng, mà còn là niềm tin lặng lẽ nhưng bền bỉ: rằng với nền tảng lịch sử, văn hóa và con người như thế, Quảng Trị mới sẽ đủ bản lĩnh để bước tiếp con đường dài phía trước. Và rằng, dù đi đâu, ở đâu, những người con Quảng Trị vẫn luôn có một điểm để quay về – không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà là một miền tình cảm sâu thẳm mang tên Tình Quê.

 Trần Thanh và nhóm thực hiện Tình Quê

Thứ Hai, 2 tháng 2, 2026

Cha tôi

 

CHA TÔI

 

“Tôi có chín người con, sáu trai ba gái. Đứa thì đi học, đứa thì đi làm ăn xa…” — đó là câu nói quen thuộc mà ba luôn thốt lên với tất cả niềm tự hào và hạnh phúc mỗi khi ai hỏi thăm về con cái. Ngay cả những lúc nằm trên giường bệnh, câu nói ấy vẫn được ba nhắc lại bằng tất cả sự yêu thương trìu mến.

Ba tôi sinh ra tại Quảng Trị, một vùng đất thấm đẫm khói lửa chiến tranh, lớn lên giữa hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc — những năm tháng mà người Việt Nam chưa từng có một ngày bình yên trước tiếng bom rơi đạn nổ. Tuân theo lệnh gọi của chính quyền sở tại, ba khoác áo lính, bước vào chiến trường và mang theo vô số ký ức thời loạn. Để rồi sau này, mỗi buổi tối có bạn bè tới chơi, ba lại kể từng câu chuyện như những thước phim quay chậm, và anh em chúng tôi chăm chú lắng nghe, thú vị hơn cả đọc sách lịch sử.

Ba có một cuốn sổ nhạc chép tay — những bản nhạc ba ghi lại trong những năm tháng quân ngũ. Chữ ba đẹp, đều tăm tắp; mỗi trang là một kỷ niệm của đời lính. Chúng tôi nâng niu cuốn sổ ấy, ngày ngày lấy ra tập hát. Chính những giai điệu bolero mộc mạc ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn chúng tôi — giản dị mà thấm đẫm chất lính: biết thương người, thương đồng đội, biết hy sinh vì quê hương và đất nước.

Vết tích chiến tranh vẫn còn đó trên thân thể ba: một mảnh đạn lạc làm tổn thương dây thanh quản. Từ đó, giọng ba trở nên trầm lắng, nhẹ nhàng và ấm áp — như chính con người ba: kiên nhẫn, bền bỉ và đầy yêu thương.

Sau ngày hòa bình lập lại năm 1975, ba đưa gia đình trở về quê, bắt đầu cuộc sống mới trên mảnh đất từng phủ đầy bom đạn của vùng Vĩ tuyến 17, nơi có hàng rào điện tử McNamara. Vùng quê tôi những năm ấy gian nan hơn bất cứ lời kể nào: đất đai cằn cỗi, nhà cửa hoang tàn, hiểm nguy luôn rình rập. Không ít người đã mất mạng ngay trên thửa ruộng của mình vì những quả bom mìn chưa nổ còn nằm lại dưới lớp đất tưởng như đã yên bình.

Thời ấy làm nông gần như chỉ trông vào sức người và trâu bò, nên nhà nào đông con thì được xem là lợi thế. Người dân quê tôi vẫn thường nghĩ: “Đông con hơn đông của”, nên hầu như nhà nào cũng có năm đến bảy đứa trẻ. Gia đình tôi cũng không ngoại lệ. Ba tôi lại là con một, nên anh em chúng tôi cứ thế lần lượt chào đời, càng đông càng tốt. Tính tất cả, mẹ tôi đã mười một lần sinh nở (trong đó, hai người không may mất từ lúc sơ sinh). Không chỉ sinh nhiều, ba mẹ tôi còn sinh đôi — điều rất hiếm trong vùng. Câu dân gian “con một sinh cháu bầy” dường như đúng nhất với gia đình tôi.

Nghề nông, một người làm đủ để nuôi hai người ăn đã là giỏi, vậy mà ba mẹ tôi phải lo cho mười một miệng ăn — thật khó tưởng tượng nổi. Ngày ba mẹ làm đồng, tối ba đi thả lưới, cắm câu, kéo vét; sáng sớm đã có cá để mẹ mang ra chợ bán. Dù đông giá rét hay mùa hè nắng cháy da, chưa ngày nào, đêm nào ba nghỉ ngơi.

Mang tiếng đông con để phụ giúp việc đồng áng, nhưng thực ra chúng tôi chẳng giúp được bao nhiêu. Nhớ nhất những mùa vụ gấp rút, cần thu hoạch nhanh để tránh mưa bão, thì lại đúng dịp thi học kỳ, chúng tôi không thể ở nhà giúp ba mẹ. Mệt quá, bí quá, có lần ba mắng: “Thôi bây nghỉ học hết đi, học làm quan làm quyền chi mà đứa mô cũng học!” Một câu mắng chứa đầy nỗi cơ cực và mệt mỏi của ba, nhưng tuyệt nhiên không bao giờ là lời nói thật lòng. Khổ trăm bề nhưng ba mẹ không dám than. Thậm chí, có người còn trách: “Đẻ chi cho lắm rồi kêu khổ”, hay “Khổ vậy sao không cho tụi nó nghỉ học?”. Và thế, nước mắt chỉ biết chảy vào trong.

Giai đoạn anh em tôi vào đại học cũng không dễ dàng. Không còn được bao cấp như các anh chị khóa trước, lại chưa có chính sách vay hỗ trợ như lớp đàn em sau này. Mọi chi phí học hành đều dựa vào sức lao động của ba và sự vay mượn họ hàng, làng trên xóm dưới mà mẹ xoay xở lo liệu. Bằng nghị lực bền bỉ và sự hy sinh phi thường, ba mẹ đã nuôi chín anh em chúng tôi nên người. Tất cả đều bước qua cánh cổng đại học; có người học lên thạc sĩ, tiến sĩ; nhiều anh em trở thành doanh nhân, chủ doanh nghiệp. Trong mỗi thành công đó đều có bóng dáng những ngày tháng lao lực và tình thương bao la của ba mẹ.

Khi tạm an lòng về con cái, ba lại cùng bà con lối xóm góp công làm đường, tu sửa đình miếu. Ba như một sứ giả — sợi dây gắn kết bà con họ hàng. Rồi ba tự tay lo việc xây lăng mộ tổ tiên. Ba nói: “Ba làm hết để các con ở xa yên tâm, sau này về chỉ việc thắp hương, không phải bận tâm chuyện xây dựng…” Đó như một lời gửi gắm khi ba còn khỏe mạnh, là sự chu toàn đến phút cuối. Và ba đã hoàn thành tâm nguyện ấy trước khi rời xa chúng tôi.

Công lao trời biển của ba mẹ không gì sánh nổi, lớn lao vượt ra khỏi đất trời này. Chúng con xin khắc ghi bia đá đôi dòng trên lăng mộ ba để tỏ lòng thành kính:

Không gian bao la công Cha phủ
Vũ trụ mênh mông nghĩa Mẹ đầy

Và xin hứa:

Chúng con ăn ở ngoan hiền
Nhớ lời Cha dạy – ngàn đời ơn Cha!

Đà Nẵng, 12.2025

TT.

Ngọt đắng đêm Noel (Trần Lê)

  Còn nhớ những năm đầu thập niên 90 của thế kỷ trước, có một chàng trai từ miền quê nghèo Quảng Trị trúng tuyển vào Đại học Bách khoa Đà Nẵ...