CHA TÔI
“Tôi
có chín người con, sáu trai ba gái. Đứa thì đi học, đứa thì đi làm ăn xa…” — đó
là câu nói quen thuộc mà ba luôn thốt lên với tất cả niềm tự hào và hạnh phúc
mỗi khi ai hỏi thăm về con cái. Ngay cả những lúc nằm trên giường bệnh, câu nói
ấy vẫn được ba nhắc lại bằng tất cả sự yêu thương trìu mến.
Ba
tôi sinh ra tại Quảng Trị, một vùng đất thấm đẫm khói lửa chiến tranh, lớn lên
giữa hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc — những năm tháng mà người Việt
Nam chưa từng có một ngày bình yên trước tiếng bom rơi đạn nổ. Tuân theo lệnh
gọi của chính quyền sở tại, ba khoác áo lính, bước vào chiến trường và mang
theo vô số ký ức thời loạn. Để rồi sau này, mỗi buổi tối có bạn bè tới chơi, ba
lại kể từng câu chuyện như những thước phim quay chậm, và anh em chúng tôi chăm
chú lắng nghe, thú vị hơn cả đọc sách lịch sử.
Ba
có một cuốn sổ nhạc chép tay — những bản nhạc ba ghi lại trong những năm tháng
quân ngũ. Chữ ba đẹp, đều tăm tắp; mỗi trang là một kỷ niệm của đời lính. Chúng
tôi nâng niu cuốn sổ ấy, ngày ngày lấy ra tập hát. Chính những giai điệu bolero
mộc mạc ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn chúng tôi — giản dị mà thấm đẫm chất lính:
biết thương người, thương đồng đội, biết hy sinh vì quê hương và đất nước.
Vết
tích chiến tranh vẫn còn đó trên thân thể ba: một mảnh đạn lạc làm tổn thương
dây thanh quản. Từ đó, giọng ba trở nên trầm lắng, nhẹ nhàng và ấm áp — như
chính con người ba: kiên nhẫn, bền bỉ và đầy yêu thương.
Sau
ngày hòa bình lập lại năm 1975, ba đưa gia đình trở về quê, bắt đầu cuộc sống
mới trên mảnh đất từng phủ đầy bom đạn của vùng Vĩ tuyến 17, nơi có hàng rào
điện tử McNamara. Vùng quê tôi những năm ấy gian nan hơn bất cứ lời kể nào: đất
đai cằn cỗi, nhà cửa hoang tàn, hiểm nguy luôn rình rập. Không ít người đã mất
mạng ngay trên thửa ruộng của mình vì những quả bom mìn chưa nổ còn nằm lại
dưới lớp đất tưởng như đã yên bình.
Thời
ấy làm nông gần như chỉ trông vào sức người và trâu bò, nên nhà nào đông con
thì được xem là lợi thế. Người dân quê tôi vẫn thường nghĩ: “Đông con hơn đông
của”, nên hầu như nhà nào cũng có năm đến bảy đứa trẻ. Gia đình tôi cũng không
ngoại lệ. Ba tôi lại là con một, nên anh em chúng tôi cứ thế lần lượt chào đời,
càng đông càng tốt. Tính tất cả, mẹ tôi đã mười một lần sinh nở (trong đó, hai
người không may mất từ lúc sơ sinh). Không chỉ sinh nhiều, ba mẹ tôi còn sinh
đôi — điều rất hiếm trong vùng. Câu dân gian “con một sinh cháu bầy” dường như
đúng nhất với gia đình tôi.
Nghề
nông, một người làm đủ để nuôi hai người ăn đã là giỏi, vậy mà ba mẹ tôi phải
lo cho mười một miệng ăn — thật khó tưởng tượng nổi. Ngày ba mẹ làm đồng, tối
ba đi thả lưới, cắm câu, kéo vét; sáng sớm đã có cá để mẹ mang ra chợ bán. Dù
đông giá rét hay mùa hè nắng cháy da, chưa ngày nào, đêm nào ba nghỉ ngơi.
Mang
tiếng đông con để phụ giúp việc đồng áng, nhưng thực ra chúng tôi chẳng giúp
được bao nhiêu. Nhớ nhất những mùa vụ gấp rút, cần thu hoạch nhanh để tránh mưa
bão, thì lại đúng dịp thi học kỳ, chúng tôi không thể ở nhà giúp ba mẹ. Mệt
quá, bí quá, có lần ba mắng: “Thôi bây nghỉ học hết đi, học làm quan làm quyền
chi mà đứa mô cũng học!” Một câu mắng chứa đầy nỗi cơ cực và mệt mỏi của ba,
nhưng tuyệt nhiên không bao giờ là lời nói thật lòng. Khổ trăm bề nhưng ba mẹ
không dám than. Thậm chí, có người còn trách: “Đẻ chi cho lắm rồi kêu khổ”, hay
“Khổ vậy sao không cho tụi nó nghỉ học?”. Và thế, nước mắt chỉ biết chảy vào
trong.
Giai
đoạn anh em tôi vào đại học cũng không dễ dàng. Không còn được bao cấp như các
anh chị khóa trước, lại chưa có chính sách vay hỗ trợ như lớp đàn em sau này.
Mọi chi phí học hành đều dựa vào sức lao động của ba và sự vay mượn họ hàng,
làng trên xóm dưới mà mẹ xoay xở lo liệu. Bằng nghị lực bền bỉ và sự hy sinh
phi thường, ba mẹ đã nuôi chín anh em chúng tôi nên người. Tất cả đều bước qua
cánh cổng đại học; có người học lên thạc sĩ, tiến sĩ; nhiều anh em trở thành
doanh nhân, chủ doanh nghiệp. Trong mỗi thành công đó đều có bóng dáng những
ngày tháng lao lực và tình thương bao la của ba mẹ.
Khi
tạm an lòng về con cái, ba lại cùng bà con lối xóm góp công làm đường, tu sửa
đình miếu. Ba như một sứ giả — sợi dây gắn kết bà con họ hàng. Rồi ba tự tay lo
việc xây lăng mộ tổ tiên. Ba nói: “Ba làm hết để các con ở xa yên tâm, sau này
về chỉ việc thắp hương, không phải bận tâm chuyện xây dựng…” Đó như một lời gửi
gắm khi ba còn khỏe mạnh, là sự chu toàn đến phút cuối. Và ba đã hoàn thành tâm
nguyện ấy trước khi rời xa chúng tôi.
Công
lao trời biển của ba mẹ không gì sánh nổi, lớn lao vượt ra khỏi đất trời này.
Chúng con xin khắc ghi bia đá đôi dòng trên lăng mộ ba để tỏ lòng thành kính:
Không
gian bao la công Cha phủ
Vũ trụ mênh mông nghĩa Mẹ đầy
Và
xin hứa:
Chúng
con ăn ở ngoan hiền
Nhớ lời Cha dạy – ngàn đời ơn Cha!
Đà Nẵng, 12.2025
TT.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét